Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng số điểm, hệ thống sau sẽ được áp dụng:
  • 1. Thành tích đối đầu (tổng điểm, hiệu số bàn thắng – bại, số bàn thắng, số bàn thắng sân khách)
  • 2. Hiệu số bàn thắng – bại
  • 3. Số bàn thắng
  • Vòng loại trực tiếp
  • Lên hạng
VTr
#
Đội
BT
BB
HS
Thi đấu
StrCh
Điểm
Đ
Điểm
Đ
Phong độ
1
Georgia
Georgia
Georgia
122106
1616
T
H
T
T
T
T
2
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
14596
1515
T
T
B
T
T
T
3
Kosovo
Kosovo
Kosovo
152136
1414
T
T
H
T
T
H
4
Belarus
Belarus
Belarus
100106
1414
T
T
H
T
H
T
5
Serbia
Serbia
Serbia
11476
1414
T
T
H
T
H
T
6
Na Uy
Na Uy
Na Uy
7256
1313
T
H
T
T
B
T
7
Romani
Romani
Romani
8356
1212
T
T
H
T
H
H
8
Phần Lan
Phần Lan
Phần Lan
5326
1212
B
B
T
T
T
T
9
Bungary
Bungary
Bungary
7526
1111
H
H
B
T
T
T
10
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
11476
1010
H
B
T
B
T
T
11
Armenia
Armenia
Armenia
14866
1010
H
T
T
B
B
T
12
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
5144
1010
H
T
T
T
13
Hungary
Hungary
Hungary
9636
1010
T
T
H
B
T
B
14
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
14594
99
T
T
B
T
15
Scotland
Scotland
Scotland
10464
99
T
T
B
T
16
Bỉ
Bỉ
Bỉ
9634
99
B
T
T
T
17
Azerbaijan
Azerbaijan
Azerbaijan
7616
99
B
T
H
T
H
H
18
Ukraine
Ukraine
Ukraine
5504
99
B
T
T
T
19
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
45-16
99
H
T
H
T
H
B
20
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
45-16
99
B
T
B
T
B
T
21
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
4134
88
H
T
H
T
22
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
5324
88
H
H
T
T
23
Hà Lan
Hà Lan
Hà Lan
8444
77
H
T
T
B
24
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
5324
77
T
T
H
B
25
Montenegro
Montenegro
Montenegro
7616
77
B
B
T
B
T
H
26
Anh
Anh
Anh
6514
77
T
T
H
B
27
Nga
Nga
Nga
4314
77
B
T
H
T
28
Áo
Áo
Áo
3214
77
T
H
T
B
29
Pháp
Pháp
Pháp
4404
77
B
T
T
H
30
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
12754
66
B
B
T
T
31
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
8716
66
B
H
T
H
H
B
32
Xứ Wales
Xứ Wales
Xứ Wales
6514
66
B
T
B
T
33
Israel
Israel
Israel
6514
66
B
T
T
B
34
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
4404
66
T
B
T
B
35
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
515-106
66
B
B
T
T
B
B
36
Ý
Ý
Ý
2204
55
H
T
B
H
37
Đảo Síp
Đảo Síp
Đảo Síp
59-46
55
B
H
H
B
T
B
38
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
510-56
55
H
B
H
B
B
T
39
Estonia
Estonia
Estonia
48-46
44
T
B
H
B
B
B
40
Latvia
Latvia
Latvia
26-46
44
H
H
B
H
B
H
41
Liechtenstein
Liechtenstein
Liechtenstein
712-56
44
H
B
B
B
T
B
42
Croatia
Croatia
Croatia
410-64
44
B
T
H
B
43
Angorra
Angorra
Angorra
29-76
44
H
H
B
B
H
H
44
Slovakia
Slovakia
Slovakia
5504
33
B
T
B
B
45
Slovenia
Slovenia
Slovenia
58-36
33
H
H
H
B
B
B
46
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
47-34
33
B
B
T
B
47
Albania
Albania
Albania
18-74
33
B
B
B
T
48
Malta
Malta
Malta
514-96
33
H
B
H
B
H
B
49
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
46-24
22
H
B
B
H
50
Đức
Đức
Đức
37-44
22
H
B
B
H
51
Ireland
Ireland
Ireland
15-44
22
H
B
H
B
52
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
27-54
00
B
B
B
B
53
Iceland
Iceland
Iceland
113-124
00
B
B
B
B
54
Lithuania
Lithuania
Lithuania
316-136
00
B
B
B
B
B
B
55
San Marino
San Marino
San Marino
016-166
00
B
B
B
B
B
B